Kho từ › rally

rally

B2 danh từ
cuộc biểu tình
UK /ˈræli/ · US /ˈræli/
A large public meeting to support a cause or protest.
The rally attracted thousands of supporters.
→ Cuộc biểu tình thu hút hàng ngàn người ủng hộ.
Thousands gathered for the rally to demand climate action.→ Hàng nghìn người đã tập trung cho cuộc biểu tình yêu cầu hành động vì khí hậu.
Đồng nghĩa
demonstrationprotest
Collocations
political rallypeace rallyrally for justice
🎯 IELTS: Dùng 'rally' để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
Cuộc biểu tình có thể liên quan đến nhiều vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...