Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rally

/ˈræli/ B2

Nghĩa

cuộc biểu tình danh từ

Định nghĩa · A large public meeting to support a cause or protest.

“The rally attracted thousands of supporters.”Cuộc biểu tình thu hút hàng ngàn người ủng hộ.

“Thousands gathered for the rally to demand climate action.”Hàng nghìn người đã tập trung cho cuộc biểu tình yêu cầu hành động vì khí hậu.

Mẹo IELTS · Dùng 'rally' để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.

Ghi chú · Cuộc biểu tình có thể liên quan đến nhiều vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...