Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › absolutely miserable

absolutely miserable

B1 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
cực kỳ khổ sở
UK · US
He felt absolutely miserable after losing his job.
→ Anh ấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...