Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › bitterly resent

bitterly resent

C1 adv+verb 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
căm phẫn sâu sắc
UK · US
Many workers bitterly resent the new policy.
→ Nhiều công nhân vô cùng căm phẫn với chính sách mới. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...