Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drag

/dræɡ/ B1

Nghĩa

kéo động từ

Định nghĩa · To pull something towards you.

“You need to drag the file to the correct folder.”Bạn cần kéo tệp vào thư mục đúng.

“Please drag the chair closer.”Xin hãy kéo ghế lại gần hơn.

Đồng nghĩa pulltow
Trái nghĩa pushshove
Cụm hay dùng drag alongdrag down

Mẹo IELTS · Sử dụng 'drag' để mô tả hành động trong bài nói.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...