Kho từ › drag

drag

B1 động từ
kéo
UK /dræɡ/ · US /dræɡ/
To pull something towards you.
You need to drag the file to the correct folder.
→ Bạn cần kéo tệp vào thư mục đúng.
Please drag the chair closer.→ Xin hãy kéo ghế lại gần hơn.
Đồng nghĩa
pulltow
Trái nghĩa
pushshove
Collocations
drag alongdrag down
🎯 IELTS: Sử dụng 'drag' để mô tả hành động trong bài nói.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...