Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provincial

/prəˈvɪnʃəl/ B2

Nghĩa

tỉnh lẻ tính từ

Định nghĩa · Relating to a province or rural area.

“The provincial government has announced new policies.”Chính quyền tỉnh lẻ đã công bố các chính sách mới.

“Provincial towns often have a slower pace of life.”Các thị trấn tỉnh lẻ thường có nhịp sống chậm hơn.

Đồng nghĩa regionallocal
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Nói về sự khác biệt giữa thành phố và tỉnh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ khu vực không phải thành phố lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...