Kho từ › provincial

provincial

B2 tính từ
tỉnh lẻ
UK /prəˈvɪnʃəl/ · US /prəˈvɪnʃəl/
Relating to a province or rural area.
The provincial government has announced new policies.
→ Chính quyền tỉnh lẻ đã công bố các chính sách mới.
Provincial towns often have a slower pace of life.→ Các thị trấn tỉnh lẻ thường có nhịp sống chậm hơn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
regionallocal
Collocations
provincial governmentprovincial capitalprovincial culture
🎯 IELTS: Nói về sự khác biệt giữa thành phố và tỉnh trong IELTS.
Thường dùng để chỉ khu vực không phải thành phố lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...