provincial
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to a province or rural area.
“The provincial government has announced new policies.”Chính quyền tỉnh lẻ đã công bố các chính sách mới.
“Provincial towns often have a slower pace of life.”Các thị trấn tỉnh lẻ thường có nhịp sống chậm hơn.
Mẹo IELTS · Nói về sự khác biệt giữa thành phố và tỉnh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khu vực không phải thành phố lớn.