Kho từ › ripe

ripe

B2 tính từ
chín
UK /raɪp/ · US /raɪp/
Fully developed and ready to eat.
The fruit is ripe and ready to eat.
→ Trái cây đã chín và sẵn sàng để ăn.
The fruit is ripe and sweet.→ Trái cây chín và ngọt.
Đồng nghĩa
matureready
Collocations
ripe fruitripe cheese
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong nông nghiệp và thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...