Kho từ › dying

dying

B2 động từ
chết
UK /ˈdaɪɪŋ/ · US /ˈdaɪɪŋ/
The act of ceasing to live.
The flowers are dying without water.
→ Những bông hoa đang chết vì thiếu nước.
He was dying from a serious illness.→ Ông ấy đang chết vì một căn bệnh nghiêm trọng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
passingdecease
Collocations
dying processdying wishdying moments
Họ từ
die (v)
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe trong IELTS có thể sử dụng từ này.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...