Kho từ › stuck

stuck

B2 tính từ
bị kẹt
UK /stʌk/ · US /stʌk/
Stuck means unable to move or be free from something.
The car is stuck in the mud.
→ Chiếc xe bị kẹt trong bùn.
The car got stuck in the mud.→ Chiếc xe bị kẹt trong bùn.
Đồng nghĩa
trappedimmobilized
Collocations
stuck in trafficstuck in a situationstuck on a problem
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống khó khăn trong Speaking.
Dùng để chỉ tình trạng không thể di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...