Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stops

/stɒps/ B2

Nghĩa

trạm dừng danh từ

Định nghĩa · A place where vehicles stop.

“The bus makes several stops along the route.”Xe buýt dừng lại ở nhiều trạm dọc theo tuyến đường.

“The bus stops here every hour.”Xe buýt dừng ở đây mỗi giờ.

Đồng nghĩa stationhalt
Cụm hay dùng bus stoptrain stop

Mẹo IELTS · Sử dụng 'stops' để mô tả địa điểm trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong giao thông công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...