Kho từ › stops

stops

B2 danh từ
trạm dừng
UK /stɒps/ · US /stɒps/
A place where vehicles stop.
The bus makes several stops along the route.
→ Xe buýt dừng lại ở nhiều trạm dọc theo tuyến đường.
The bus stops here every hour.→ Xe buýt dừng ở đây mỗi giờ.
Đồng nghĩa
stationhalt
Collocations
bus stoptrain stop
🎯 IELTS: Sử dụng 'stops' để mô tả địa điểm trong bài nói.
Thường dùng trong giao thông công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...