Kho từ › assessed

assessed

B2 động từ
đánh giá
UK /əˈsɛstɪd/ · US /əˈsɛstɪd/
To evaluate or judge something.
The project was assessed for its impact.
→ Dự án đã được đánh giá về tác động của nó.
The project was assessed by experts.→ Dự án đã được các chuyên gia đánh giá.
Đồng nghĩa
evaluateappraise
Collocations
assessed valueassessed performance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về đánh giá trong bài viết.
Dùng trong các báo cáo và phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...