EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assessed
assessed
B2
động từ
đánh giá
UK /əˈsɛstɪd/
·
US /əˈsɛstɪd/
To evaluate or judge something.
The project was assessed for its impact.
→ Dự án đã được đánh giá về tác động của nó.
The project was assessed by experts.
→ Dự án đã được các chuyên gia đánh giá.
Đồng nghĩa
evaluate
appraise
Collocations
assessed value
assessed performance
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về đánh giá trong bài viết.
Dùng trong các báo cáo và phân tích.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...