Kho từ › filling

filling

B2 danh từ
nhân bánh
UK /ˈfɪlɪŋ/ · US /ˈfɪlɪŋ/
The mixture inside a pastry or sandwich.
The filling of the pastry was delicious.
→ Nhân bánh ngọt rất ngon.
The filling of the pie was delicious and sweet.→ Nhân bánh của chiếc bánh rất ngon và ngọt.
Đồng nghĩa
stuffingcontents
Collocations
filling stationfilling materialfilling for pie
🎯 IELTS: Dùng 'filling' để mô tả món ăn trong IELTS.
Nhân bánh có thể là ngọt hoặc mặn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...