Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filling

/ˈfɪlɪŋ/ B2

Nghĩa

nhân bánh danh từ

Định nghĩa · The mixture inside a pastry or sandwich.

“The filling of the pastry was delicious.”Nhân bánh ngọt rất ngon.

“The filling of the pie was delicious and sweet.”Nhân bánh của chiếc bánh rất ngon và ngọt.

Mẹo IELTS · Dùng 'filling' để mô tả món ăn trong IELTS.

Ghi chú · Nhân bánh có thể là ngọt hoặc mặn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...