filling
/ˈfɪlɪŋ/ B2
Nghĩa
nhân bánh
danh từ
Định nghĩa · The mixture inside a pastry or sandwich.
“The filling of the pastry was delicious.”Nhân bánh ngọt rất ngon.
“The filling of the pie was delicious and sweet.”Nhân bánh của chiếc bánh rất ngon và ngọt.
Cụm hay dùng
filling stationfilling materialfilling for pie
Mẹo IELTS · Dùng 'filling' để mô tả món ăn trong IELTS.
Ghi chú · Nhân bánh có thể là ngọt hoặc mặn.