EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› filling
filling
B2
danh từ
nhân bánh
UK /ˈfɪlɪŋ/
·
US /ˈfɪlɪŋ/
The mixture inside a pastry or sandwich.
The filling of the pastry was delicious.
→ Nhân bánh ngọt rất ngon.
The filling of the pie was delicious and sweet.
→ Nhân bánh của chiếc bánh rất ngon và ngọt.
Đồng nghĩa
stuffing
contents
Collocations
filling station
filling material
filling for pie
🎯
IELTS:
Dùng 'filling' để mô tả món ăn trong IELTS.
Nhân bánh có thể là ngọt hoặc mặn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...