Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sophisticated

/səˈfɪstɪkeɪtɪd/ B2

Nghĩa

tinh vi tính từ

Định nghĩa · Complex and advanced, often in design or ideas.

“She has a sophisticated understanding of the topic.”Cô ấy có hiểu biết tinh vi về chủ đề này.

“The sophisticated technology impressed everyone at the conference.”Công nghệ tinh vi đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.

Đồng nghĩa advancedrefined
Trái nghĩa simplebasic
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'sophist' và hậu tố '-icated'.

Mẹo IELTS · Dùng 'sophisticated' để thể hiện ý tưởng phức tạp trong bài viết.

Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả công nghệ hoặc ý tưởng phức tạp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...