Kho từ › sophisticated

sophisticated

B2 tính từ
tinh vi
UK /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ · US /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
Complex and advanced, often in design or ideas.
She has a sophisticated understanding of the topic.
→ Cô ấy có hiểu biết tinh vi về chủ đề này.
The sophisticated technology impressed everyone at the conference.→ Công nghệ tinh vi đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sophist' và hậu tố '-icated'.
Đồng nghĩa
advancedrefined
Trái nghĩa
simplebasic
Collocations
sophisticated designsophisticated system
Họ từ
sophistication (n)
🎯 IELTS: Dùng 'sophisticated' để thể hiện ý tưởng phức tạp trong bài viết.
Từ này thường dùng để mô tả công nghệ hoặc ý tưởng phức tạp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...