sophisticated
Nghĩa
Định nghĩa · Complex and advanced, often in design or ideas.
“She has a sophisticated understanding of the topic.”Cô ấy có hiểu biết tinh vi về chủ đề này.
“The sophisticated technology impressed everyone at the conference.”Công nghệ tinh vi đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.
Mẹo IELTS · Dùng 'sophisticated' để thể hiện ý tưởng phức tạp trong bài viết.
Ghi chú · Từ này thường dùng để mô tả công nghệ hoặc ý tưởng phức tạp.