Kho từ › focuses

focuses

B2 động từ
tập trung
UK /ˈfoʊkəsɪz/ · US /ˈfoʊkəsɪz/
To concentrate on something important.
The team focuses on customer satisfaction.
→ Đội ngũ tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
She focuses on her studies.→ Cô ấy tập trung vào việc học.
Đồng nghĩa
concentratesdirects attention
Collocations
focuses on detailsfocuses attention
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chú ý vào một vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...