Kho từ › possession

possession

B2 danh từ
sở hữu
UK /pəˈzɛʃən/ · US /pəˈzɛʃən/
The act of having or owning something.
He was found in possession of illegal items.
→ Anh ấy bị phát hiện đang sở hữu các vật phẩm bất hợp pháp.
The keys are in my possession.→ Chìa khóa đang trong sự sở hữu của tôi.
Đồng nghĩa
ownershipcustody
Collocations
take possessionin possession ofpossession is nine-tenths of the law
Họ từ
possess (v)possessive (adj)possessor (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài sản hoặc quyền lợi.
Sở hữu vật chất hoặc quyền kiểm soát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...