possession
/pəˈzɛʃən/ B2
Nghĩa
sở hữu
danh từ
Định nghĩa · The act of having or owning something.
“He was found in possession of illegal items.”Anh ấy bị phát hiện đang sở hữu các vật phẩm bất hợp pháp.
“The keys are in my possession.”Chìa khóa đang trong sự sở hữu của tôi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài sản hoặc quyền lợi.
Ghi chú · Sở hữu vật chất hoặc quyền kiểm soát.