Kho từ › treaty

treaty

B1 danh từ
hiệp ước
UK /ˈtriːti/ · US /ˈtriːti/
A treaty is a formal agreement between countries.
The two countries signed a treaty to promote peace.
→ Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để thúc đẩy hòa bình.
The countries signed a peace treaty.→ Các quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.
Đồng nghĩa
agreementpact
Collocations
peace treatytrade treatyinternational treaty
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quan hệ quốc tế trong Writing.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...