Kho từ › vocal

vocal

B2 tính từ
thuộc về giọng nói
UK /ˈvoʊkl/ · US /ˈvoʊkl/
Related to the voice or speaking.
She has a very vocal opinion about environmental issues.
→ Cô ấy có ý kiến rất rõ ràng về các vấn đề môi trường.
She has a vocal talent that captivates audiences.→ Cô ấy có tài năng giọng nói thu hút khán giả.
Đồng nghĩa
spokenarticulate
Collocations
vocal cordsvocal performance
🎯 IELTS: Sử dụng 'vocal' khi nói về kỹ năng giao tiếp.
Dùng để mô tả khả năng nói hoặc hát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...