Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trainer

/ˈtreɪnər/ B2

Nghĩa

huấn luyện viên danh từ

Định nghĩa · A person who teaches or trains others in a skill or sport.

“The trainer helped the athletes improve their performance.”Huấn luyện viên đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.

“The trainer helped the team improve their performance.”Huấn luyện viên đã giúp đội cải thiện hiệu suất của họ.

Đồng nghĩa coachinstructor
Cấu tạoTừ 'trainer' được hình thành từ 'train' với hậu tố '-er'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo viên thể thao hoặc kỹ năng.

Ghi chú · Dùng để chỉ người hướng dẫn hoặc giảng dạy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...