Kho từ › trainer

trainer ID 347896 /ˈtreɪnər/

B2 danh từ
huấn luyện viên
The trainer helped the athletes improve their performance.
→ Huấn luyện viên đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...