Kho từ › trainer

trainer

B2 danh từ
huấn luyện viên
UK /ˈtreɪnər/ · US /ˈtreɪnər/
A person who teaches or trains others in a skill or sport.
The trainer helped the athletes improve their performance.
→ Huấn luyện viên đã giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
The trainer helped the team improve their performance.→ Huấn luyện viên đã giúp đội cải thiện hiệu suất của họ.
Cấu tạo
Từ 'trainer' được hình thành từ 'train' với hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
coachinstructor
Collocations
personal trainerfitness trainersports trainer
Họ từ
train (v)training (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo viên thể thao hoặc kỹ năng.
Dùng để chỉ người hướng dẫn hoặc giảng dạy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...