Kho từ › volumes

volumes

B2 danh từ
khối lượng
UK /ˈvɑːljuːmz/ · US /ˈvɑːljuːmz/
The amount of space that something occupies.
The volumes of the containers were measured accurately.
→ Khối lượng của các thùng chứa đã được đo lường chính xác.
The volumes of the boxes vary.→ Khối lượng của các hộp khác nhau.
Đồng nghĩa
capacitysize
Collocations
large volumesvolume measurement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kích thước trong bài viết.
Dùng để mô tả kích thước hoặc dung tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...