Kho từ › dns

dns

B2 danh từ
hệ thống tên miền
UK /diːɛnɛs/ · US /diːɛnɛs/
DNS is a system that translates website names into IP addresses.
The DNS translates domain names into IP addresses.
→ DNS chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.
The DNS helps users access websites easily.→ DNS giúp người dùng truy cập các trang web dễ dàng.
Đồng nghĩa
domain name system
Collocations
DNS serverDNS settingsDNS records
🎯 IELTS: Nói về công nghệ mạng trong Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...