Kho từ › darkness

darkness

B1 danh từ
bóng tối
UK /ˈdɑːrk.nəs/ · US /ˈdɑːrk.nəs/
The absence of light; a state of being dark.
He felt a sense of fear in the darkness of the forest.
→ Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi trong bóng tối của khu rừng.
The darkness made it hard to see anything.→ Bóng tối khiến việc nhìn thấy mọi thứ trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
gloomshadow
Collocations
total darknessdeep darknessovercome darkness
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cảm xúc hoặc không gian trong IELTS.
Thường dùng để mô tả không gian không có ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...