EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› darkness
darkness
B1
danh từ
bóng tối
UK /ˈdɑːrk.nəs/
·
US /ˈdɑːrk.nəs/
The absence of light; a state of being dark.
He felt a sense of fear in the darkness of the forest.
→ Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi trong bóng tối của khu rừng.
The darkness made it hard to see anything.
→ Bóng tối khiến việc nhìn thấy mọi thứ trở nên khó khăn.
Đồng nghĩa
gloom
shadow
Collocations
total darkness
deep darkness
overcome darkness
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả cảm xúc hoặc không gian trong IELTS.
Thường dùng để mô tả không gian không có ánh sáng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...