Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

darkness

/ˈdɑːrk.nəs/ B1

Nghĩa

bóng tối danh từ

Định nghĩa · The absence of light; a state of being dark.

“He felt a sense of fear in the darkness of the forest.”Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi trong bóng tối của khu rừng.

“The darkness made it hard to see anything.”Bóng tối khiến việc nhìn thấy mọi thứ trở nên khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả cảm xúc hoặc không gian trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả không gian không có ánh sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...