Kho từ › pty

pty

B2 danh từ
công ty TNHH
UK /ˈptiː/ · US /ˈptiː/
A limited liability company.
The company is registered as a Pty Ltd in Australia.
→ Công ty được đăng ký là một công ty TNHH tại Úc.
He started a pty for his business.→ Anh ấy thành lập một công ty TNHH cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
companyfirm
Collocations
pty limitedprivate pty
🎯 IELTS: Dùng 'pty' khi nói về doanh nghiệp trong bài viết.
Thường thấy trong lĩnh vực kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...