Kho từ › implied

implied

B2 tính từ
ngụ ý
UK /ɪmˈplaɪd/ · US /ɪmˈplaɪd/
Something suggested but not directly stated.
His tone implied that he was not happy with the decision.
→ Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh không hài lòng với quyết định.
His smile implied that he agreed with the decision.→ Nụ cười của anh ấy ngụ ý rằng anh đồng ý với quyết định.
Đồng nghĩa
suggestedhinted
Collocations
implied meaningimplied consentimplied agreement
🎯 IELTS: Sử dụng 'implied' để diễn đạt ý không trực tiếp trong IELTS.
Ngụ ý thường không được nói ra rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...