implied
Nghĩa
Định nghĩa · Something suggested but not directly stated.
“His tone implied that he was not happy with the decision.”Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh không hài lòng với quyết định.
“His smile implied that he agreed with the decision.”Nụ cười của anh ấy ngụ ý rằng anh đồng ý với quyết định.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'implied' để diễn đạt ý không trực tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Ngụ ý thường không được nói ra rõ ràng.