Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

implied

/ɪmˈplaɪd/ B2

Nghĩa

ngụ ý tính từ

Định nghĩa · Something suggested but not directly stated.

“His tone implied that he was not happy with the decision.”Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh không hài lòng với quyết định.

“His smile implied that he agreed with the decision.”Nụ cười của anh ấy ngụ ý rằng anh đồng ý với quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'implied' để diễn đạt ý không trực tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Ngụ ý thường không được nói ra rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...