Kho từ › sox

sox

B2 danh từ
quy định kế toán
UK /sɑːks/ · US /sɑːks/
A set of rules for accounting practices.
SOX compliance is essential for public companies.
→ Tuân thủ SOX là cần thiết cho các công ty đại chúng.
The company follows strict SOX regulations for transparency.→ Công ty tuân theo các quy định SOX nghiêm ngặt để đảm bảo minh bạch.
Đồng nghĩa
regulationguideline
Collocations
SOX complianceSOX auditSOX requirements
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy định tài chính trong IELTS.
Liên quan đến quy định tài chính ở Mỹ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...