Kho từ › stockings

stockings

B2 danh từ
vớ
UK /ˈstɑːkɪŋz/ · US /ˈstɑːkɪŋz/
Long socks that cover the leg.
She wore stockings with her dress for a formal occasion.
→ Cô ấy đã mang vớ với chiếc đầm của mình cho một dịp trang trọng.
She wore stockings to the party.→ Cô ấy đã mang vớ đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
sockshosiery
Collocations
nylon stockingssilk stockings
🎯 IELTS: Dùng 'stockings' để miêu tả trang phục trong bài nói.
Thường dùng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...