stockings
/ˈstɑːkɪŋz/ B2
Nghĩa
vớ
danh từ
Định nghĩa · Long socks that cover the leg.
“She wore stockings with her dress for a formal occasion.”Cô ấy đã mang vớ với chiếc đầm của mình cho một dịp trang trọng.
“She wore stockings to the party.”Cô ấy đã mang vớ đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
nylon stockingssilk stockings
Mẹo IELTS · Dùng 'stockings' để miêu tả trang phục trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.