Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

packing

/ˈpækɪŋ/ B2

Nghĩa

đóng gói danh từ

Định nghĩa · The process of putting items into boxes for transport.

“Packing for the trip took longer than expected.”Việc đóng gói cho chuyến đi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

“Packing is essential before moving to a new house.”Đóng gói là cần thiết trước khi chuyển đến nhà mới.

Đồng nghĩa packagingboxing

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về đóng gói trong bài viết về di chuyển.

Ghi chú · Đóng gói cần sự cẩn thận và tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...