Kho từ › packing

packing

B2 danh từ
đóng gói
UK /ˈpækɪŋ/ · US /ˈpækɪŋ/
The process of putting items into boxes for transport.
Packing for the trip took longer than expected.
→ Việc đóng gói cho chuyến đi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Packing is essential before moving to a new house.→ Đóng gói là cần thiết trước khi chuyển đến nhà mới.
Đồng nghĩa
packagingboxing
Collocations
packing materialspacking list
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về đóng gói trong bài viết về di chuyển.
Đóng gói cần sự cẩn thận và tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...