Kho từ › statute

statute

B2 danh từ
đạo luật
UK /ˈstætʃuːt/ · US /ˈstætʃuːt/
A written law passed by a legislative body.
The statute was enacted to protect consumer rights.
→ Đạo luật đã được ban hành để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
The new statute protects the environment.→ Đạo luật mới bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
lawregulation
Collocations
federal statutestate statute
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chính trị hoặc luật pháp.
Từ này thường dùng trong luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...