rejected
/rɪˈdʒɛktɪd/ B2
Nghĩa
bị từ chối
tính từ
Định nghĩa · Not accepted or approved.
“Her application was rejected due to missing documents.”Đơn xin của cô ấy đã bị từ chối vì thiếu tài liệu.
Cụm hay dùng
rejected proposalrejected applicationrejected idea
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Nói về sự từ chối trong IELTS để thể hiện sự kiên trì.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xin việc hoặc học.