Kho từ › ECIU · Unit 23 · Films and books › watch television

watch television

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 23 · Films and books ECIU
xem tivi
UK · US
I usually watch television for an hour before bed.
→ Tôi thường xem tivi một tiếng trước khi đi ngủ. (Lưu ý: KHÔNG dùng 'see television'.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...