chapel
Nghĩa
Định nghĩa · A small building for worship, often part of a larger institution.
“The wedding took place in a beautiful chapel.”Lễ cưới diễn ra trong một nhà nguyện xinh đẹp.
“The chapel was filled with beautiful stained glass windows.”Nhà nguyện được trang trí bằng những cửa sổ kính màu đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về các địa điểm tôn giáo trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.