Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chapel

/ˈtʃæp.əl/ B2

Nghĩa

nhà nguyện danh từ

Định nghĩa · A small building for worship, often part of a larger institution.

“The wedding took place in a beautiful chapel.”Lễ cưới diễn ra trong một nhà nguyện xinh đẹp.

“The chapel was filled with beautiful stained glass windows.”Nhà nguyện được trang trí bằng những cửa sổ kính màu đẹp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về các địa điểm tôn giáo trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...