Kho từ › chapel

chapel

B2 danh từ
nhà nguyện
UK /ˈtʃæp.əl/ · US /ˈtʃæp.əl/
A small building for worship, often part of a larger institution.
The wedding took place in a beautiful chapel.
→ Lễ cưới diễn ra trong một nhà nguyện xinh đẹp.
The chapel was filled with beautiful stained glass windows.→ Nhà nguyện được trang trí bằng những cửa sổ kính màu đẹp.
Đồng nghĩa
shrineoratory
Collocations
wedding chapelchapel servicechapel choir
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các địa điểm tôn giáo trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...