layers
Nghĩa
Định nghĩa · Thin layers or sheets of material.
“The cake has several layers of chocolate and cream.”Cái bánh có nhiều lớp socola và kem.
“The cake has several layers of cream.”Bánh có nhiều lớp kem.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả cấu trúc nhiều lớp.