Kho từ › layers

layers

B2 danh từ
các lớp
UK /ˈleɪ.ərz/ · US /ˈleɪ.ərz/
Thin layers or sheets of material.
The cake has several layers of chocolate and cream.
→ Cái bánh có nhiều lớp socola và kem.
The cake has several layers of cream.→ Bánh có nhiều lớp kem.
Đồng nghĩa
stratalevels
Collocations
layers of paintlayers of fabric
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cấu trúc trong bài viết.
Dùng để mô tả cấu trúc nhiều lớp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...