Kho từ › univ

univ

B2 danh từ
trường đại học
UK /ˈjuː.nɪv/ · US /ˈjuː.nɪv/
A shortened form of university.
She is applying to several univs for her master's degree.
→ Cô ấy đang nộp đơn vào một số trường đại học để lấy bằng thạc sĩ.
He is studying at a local univ.→ Anh ấy đang học tại một trường đại học địa phương.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
collegeinstitution
Collocations
univ degreeuniv campusuniv life
🎯 IELTS: Nói về giáo dục trong IELTS có thể sử dụng từ này.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...