Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

therapeutic

/ˌθɛrəˈpjuːtɪk/ B2

Nghĩa

liên quan đến trị liệu tính từ

Định nghĩa · Related to treatment or healing of diseases.

“Yoga can be very therapeutic for stress relief.”Yoga có thể rất tốt cho việc giảm căng thẳng.

“The therapeutic approach helped many patients recover.”Phương pháp trị liệu đã giúp nhiều bệnh nhân hồi phục.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'therapeutic' khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và điều trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...