Kho từ › therapeutic

therapeutic

B2 tính từ
liên quan đến trị liệu
UK /ˌθɛrəˈpjuːtɪk/ · US /ˌθɛrəˈpjuːtɪk/
Related to treatment or healing of diseases.
Yoga can be very therapeutic for stress relief.
→ Yoga có thể rất tốt cho việc giảm căng thẳng.
The therapeutic approach helped many patients recover.→ Phương pháp trị liệu đã giúp nhiều bệnh nhân hồi phục.
Đồng nghĩa
healingcurative
Collocations
therapeutic benefitstherapeutic techniquestherapeutic practices
🎯 IELTS: Sử dụng 'therapeutic' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và điều trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...