Kho từ › pads

pads

B2 danh từ
miếng đệm
UK /pædz/ · US /pædz/
Pads are soft materials used for cushioning or protection.
She bought some pads for her new furniture.
→ Cô ấy đã mua một số miếng đệm cho đồ nội thất mới.
She placed pads under the furniture to protect the floor.→ Cô ấy đặt miếng đệm dưới đồ nội thất để bảo vệ sàn nhà.
Đồng nghĩa
cushionsprotectors
Collocations
knee padsshoulder padspillow pads
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về an toàn trong Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ hoặc thoải mái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...