Kho từ › butts

butts

B2 danh từ
mông
UK /bʌts/ · US /bʌts/
The part of the body you sit on; the backside.
He fell on his butts while skating.
→ Anh ấy ngã xuống mông khi trượt patin.
He fell and landed hard on his butt.→ Anh ấy ngã và rơi mạnh xuống mông.
Đồng nghĩa
rearbottom
Collocations
buttockssore butt
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...