Kho từ › sheep

sheep

B2 danh từ
cừu
UK /ʃiːp/ · US /ʃiːp/
A domesticated animal raised for wool or meat.
The farmer has a flock of sheep grazing in the field.
→ Người nông dân có một đàn cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.
Sheep graze in the meadow.→ Cừu gặm cỏ trên đồng.
Đồng nghĩa
eweramlamb
Collocations
a flock of sheepsheep farmingblack sheep
Họ từ
sheep (n)sheepish (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả động vật trong bài viết.
Số nhiều giữ nguyên 'sheep'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...