Kho từ › architect

architect

B2 danh từ
kiến trúc sư
UK /ˈɑːrkɪtɛkt/ · US /ˈɑːrkɪtɛkt/
A person who designs buildings and structures.
The architect designed a modern building that stands out.
→ Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại nổi bật.
The architect designed a modern house.→ Kiến trúc sư thiết kế một ngôi nhà hiện đại.
Đồng nghĩa
designerplanner
Collocations
landscape architectarchitect firmarchitect a building
Họ từ
architecture (n)architectural (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp.
Kiến trúc sư, chuyên thiết kế công trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...