Kho từ › challenging

challenging

B2 tính từ
thử thách
UK /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ · US /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
Challenging means difficult in a way that tests your abilities.
The project was challenging, but we learned a lot.
→ Dự án rất thử thách, nhưng chúng tôi đã học được nhiều điều.
The exam was very challenging for the students.→ Kỳ thi rất thử thách đối với các sinh viên.
Đồng nghĩa
demandingtough
Collocations
challenging taskchallenging situationchallenging problem
🎯 IELTS: Nói về thử thách trong cuộc sống trong Writing.
Dùng để chỉ sự khó khăn trong công việc hoặc học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...