nursery
Nghĩa
Định nghĩa · A place where young plants are grown and cared for.
“The nursery specializes in growing exotic plants.”Vườn ươm chuyên trồng các loại cây kỳ lạ.
“The nursery has a variety of flowers and trees.”Vườn ươm có nhiều loại hoa và cây cối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực vật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi trồng cây non.