Kho từ › nursery

nursery

B2 danh từ
vườn ươm
UK /ˈnɜːrsəri/ · US /ˈnɜːrsəri/
A place where young plants are grown and cared for.
The nursery specializes in growing exotic plants.
→ Vườn ươm chuyên trồng các loại cây kỳ lạ.
The nursery has a variety of flowers and trees.→ Vườn ươm có nhiều loại hoa và cây cối.
Đồng nghĩa
greenhouseplant nursery
Collocations
plant nurserychildren's nurserytree nursery
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực vật trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nơi trồng cây non.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...