Kho từ › harder

harder

B2 tính từ
khó hơn
UK /ˈhɑːrdər/ · US /ˈhɑːrdər/
More difficult than something else.
This exam is harder than the last one.
→ Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.
This task is harder than the last one.→ Nhiệm vụ này khó hơn nhiệm vụ trước.
Đồng nghĩa
more challengingtougher
Trái nghĩa
easiersimpler
Collocations
harder taskharder question
🎯 IELTS: Sử dụng 'harder' để so sánh trong bài viết.
Dùng để so sánh độ khó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...