Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harder

/ˈhɑːrdər/ B2

Nghĩa

khó hơn tính từ

Định nghĩa · More difficult than something else.

“This exam is harder than the last one.”Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.

“This task is harder than the last one.”Nhiệm vụ này khó hơn nhiệm vụ trước.

Trái nghĩa easiersimpler

Mẹo IELTS · Sử dụng 'harder' để so sánh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để so sánh độ khó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...