Kho từ › cups

cups

B2 danh từ
cốc
UK /kʌps/ · US /kʌps/
A small container used for drinking.
She filled the cups with hot coffee.
→ Cô ấy đã đổ cà phê nóng vào các cốc.
I filled my cup with coffee this morning.→ Tôi đã đổ cà phê vào cốc của mình sáng nay.
Đồng nghĩa
mugglass
Collocations
coffee cupplastic cup
🎯 IELTS: Mô tả các đồ vật trong bài nói hoặc viết để làm phong phú thêm.
Thường dùng để uống nước hoặc đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...