Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travesti

/træˈvɛsti/ B2

Nghĩa

người chuyển giới danh từ

Định nghĩa · A person who has changed their gender identity.

“The travesti community has a rich cultural history.”Cộng đồng người chuyển giới có một lịch sử văn hóa phong phú.

“The travesti community is vibrant and diverse.”Cộng đồng người chuyển giới rất sôi động và đa dạng.

Mẹo IELTS · Dùng 'travesti' khi nói về giới tính trong IELTS.

Ghi chú · Người chuyển giới có thể có nhiều hình thức thể hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...