Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

salad

/ˈsæl.əd/ B1

Nghĩa

Salad danh từ

Định nghĩa · A mixture of raw vegetables, often served cold.

“She made a fresh salad for lunch.”Cô ấy đã làm một đĩa salad tươi cho bữa trưa.

“She ordered a Caesar salad.”Cô ấy gọi salad Caesar.

Đồng nghĩa greensmixed vegetables

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Món rau trộn, thường ăn kèm sốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...