Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foam

/foʊm/ B2

Nghĩa

bọt danh từ

Định nghĩa · Foam is a soft, light material filled with air bubbles.

“The waves created a thick foam on the surface of the water.”Những con sóng tạo ra một lớp bọt dày trên mặt nước.

“The foam in the cup kept the coffee warm.”Bọt trong cốc giữ cho cà phê ấm.

Đồng nghĩa frothbubbles

Mẹo IELTS · Nói về chất liệu trong bài viết để làm phong phú thêm.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu hoặc đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...