Kho từ › foam

foam

B2 danh từ
bọt
UK /foʊm/ · US /foʊm/
Foam is a soft, light material filled with air bubbles.
The waves created a thick foam on the surface of the water.
→ Những con sóng tạo ra một lớp bọt dày trên mặt nước.
The foam in the cup kept the coffee warm.→ Bọt trong cốc giữ cho cà phê ấm.
Đồng nghĩa
frothbubbles
Collocations
foam rubberfoam paddingfoam mattress
🎯 IELTS: Nói về chất liệu trong bài viết để làm phong phú thêm.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu hoặc đồ uống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...