foam
Nghĩa
Định nghĩa · Foam is a soft, light material filled with air bubbles.
“The waves created a thick foam on the surface of the water.”Những con sóng tạo ra một lớp bọt dày trên mặt nước.
“The foam in the cup kept the coffee warm.”Bọt trong cốc giữ cho cà phê ấm.
Mẹo IELTS · Nói về chất liệu trong bài viết để làm phong phú thêm.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vật liệu hoặc đồ uống.