Kho từ › clouds

clouds

B2 danh từ
đám mây
UK /klaʊdz/ · US /klaʊdz/
Fluffy white or gray formations in the sky.
The clouds in the sky looked like cotton candy.
→ Những đám mây trên bầu trời trông giống như kẹo bông.
The clouds look beautiful today.→ Những đám mây trông đẹp hôm nay.
Đồng nghĩa
cumulusovercast
Collocations
dark cloudsfluffy clouds
🎯 IELTS: Dùng 'clouds' để mô tả thời tiết trong bài nói.
Thường dùng trong miêu tả thời tiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...