Kho từ › staying

staying

B2 động từ
ở lại
UK /ˈsteɪɪŋ/ · US /ˈsteɪɪŋ/
To remain in a place or situation.
They are staying at a hotel near the beach.
→ Họ đang ở lại một khách sạn gần bãi biển.
I am staying at my friend's house this weekend.→ Tôi sẽ ở lại nhà bạn tôi vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
remainlinger
Collocations
staying powerstaying putstaying safe
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kế hoạch trong IELTS.
Dùng để chỉ việc không rời khỏi một nơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...