Kho từ › easter

easter

B2 danh từ
Lễ Phục Sinh
UK /ˈiːstər/ · US /ˈiːstər/
A Christian holiday celebrating the resurrection of Jesus.
Easter is celebrated with various traditions around the world.
→ Lễ Phục Sinh được tổ chức với nhiều truyền thống khác nhau trên toàn thế giới.
Easter is celebrated with egg hunts and family gatherings.→ Lễ Phục Sinh được tổ chức với các trò tìm trứng và gặp gỡ gia đình.
Đồng nghĩa
PaschaResurrection Day
Collocations
Easter eggEaster Sunday
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về các lễ hội tôn giáo trong bài viết.
Lễ này thường diễn ra vào mùa xuân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...