Kho từ › repository

repository

B2 danh từ
kho lưu trữ
UK /rɪˈpɒzɪtəri/ · US /rɪˈpɒzɪtəri/
A place where data is stored or kept.
The repository contains valuable information for researchers.
→ Kho lưu trữ chứa thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu.
The repository holds all the project files.→ Kho lưu trữ chứa tất cả các tệp dự án.
Đồng nghĩa
storagearchive
Collocations
data repositoryrepository of knowledgedigital repository
🎯 IELTS: Nói về kho lưu trữ trong bài viết công nghệ.
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...