Kho từ › veteran

veteran

B1 danh từ
cựu chiến binh
UK /ˈvɛtərən/ · US /ˈvɛtərən/
A person who has served in the military.
The veteran shared his experiences from the war.
→ Cựu chiến binh đã chia sẻ những trải nghiệm của mình từ cuộc chiến.
The veteran shared his experiences.→ Cựu chiến binh đã chia sẻ kinh nghiệm của mình.
Đồng nghĩa
ex-soldierformer soldier
Collocations
war veteranmilitary veteran
🎯 IELTS: Dùng 'veteran' để thể hiện sự tôn trọng trong bài nói.
Thường dùng trong bối cảnh quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...