Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

veteran

/ˈvɛtərən/ B1

Nghĩa

cựu chiến binh danh từ

Định nghĩa · A person who has served in the military.

“The veteran shared his experiences from the war.”Cựu chiến binh đã chia sẻ những trải nghiệm của mình từ cuộc chiến.

“The veteran shared his experiences.”Cựu chiến binh đã chia sẻ kinh nghiệm của mình.

Mẹo IELTS · Dùng 'veteran' để thể hiện sự tôn trọng trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...