Kho từ › ECIU · Unit 44 · Texture › rough skin

rough skin

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 44 · Texture ECIU
da thô ráp
UK · US
Use this cream and the rough skin on your hands will soon become smooth.
→ Dùng kem này thì da tay thô ráp của bạn sẽ sớm mịn màng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...