Kho từ › synopsis

synopsis

B2 danh từ
tóm tắt
UK /sɪˈnɒp.sɪs/ · US /sɪˈnɒp.sɪs/
A brief summary of a larger work or text.
The synopsis of the book gives an overview of its main themes.
→ Tóm tắt của cuốn sách cung cấp cái nhìn tổng quan về các chủ đề chính.
The synopsis provided an overview of the film's plot.→ Tóm tắt đã cung cấp cái nhìn tổng quan về cốt truyện của bộ phim.
Đồng nghĩa
summaryabstract
Collocations
film synopsisbook synopsis
🎯 IELTS: Dùng 'synopsis' để tóm tắt ý chính trong bài viết.
Tóm tắt giúp hiểu nội dung nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...